Nghĩa tiếng Việt
- Vuông góc, trực giao.DEN-VI Dict
- Thẳng đứng.DEN-VI Dict
- Dốc đứng (đá).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke perpendicularly during the meeting.
/ˌpɜːpənˈdɪkjəlɜːli/
perpendicularly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vuông góc, trực giao; Thẳng đứng; Dốc đứng (đá).
She spoke perpendicularly during the meeting.