TanroDictionary Sổ từ

persevering

/ˌpɜːsɪˈvɪərɪŋ/

Anh
0

persevering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của persevere; Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của persevere.động từEN-VI Dict
  2. Kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept persevering through the hard lesson.

  2. He is persevering in his difficult studies.

  3. to be persevering in doing something

    kiên trì trong một việc gì