Nghĩa tiếng Việt
- Tuần (trăng... ).danh từEN-VI Dict
- Giai thoại, thời kỳ (phát triển, biến đổi).danh từEN-VI Dict
- Phương diện, mặt (của vấn đề... ).danh từEN-VI Dict
- ; (sinh vật học) pha.danh từEN-VI Dict
- Thực hiện (chương trình... ) từng giai đoạn.động từEN-VI Dict
- Làm đồng bộ.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He kept the phase on the desk.
-
The project is in its final phase.
-
Please phase the note for me.