TanroDictionary Sổ từ

philandering

/fɪˈlændərɪŋ/

Anh
0

philandering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của philander.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của philander.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was philandering and hurt his partner.