TanroDictionary Sổ từ

phlebotomy

Anh
0

phlebotomy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch.danh từWiktionary