/ˌfɑɪt/
phosphite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Photphit.
The mineral contained a small amount of phosphite.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm