TanroDictionary Sổ từ

phosphorescence

/ˌfɒsfəˈresns/

Anh
0

phosphorescence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiện tượng lân quang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiện tượng lân quang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sea showed a soft phosphorescence at night.