TanroDictionary Sổ từ

phytogeny

/ˈfaɪtəʊˌdʒeni/

Anh
0

phytogeny là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They studied the phytogeny of this tree.