TanroDictionary Sổ từ

phytolith

/ˈfaɪtlɪθ/

Anh
0

phytolith là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sỏi thực vật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sỏi thực vật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Scientists studied the phytolith in the soil.