TanroDictionary Sổ từ

pillager

/ˈpɪlɪdʒə(r)/

Anh
0

pillager là một từ tiếng Anh, có nghĩa: kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pillager took food from empty homes.