TanroDictionary Sổ từ

plated

/ˈpleɪtəd/

Anh
0

plated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của plate; Bọc sắt, bọc kim loại; Mạ; mạ vàng, mạ bạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của plateđộng từEN-VI Dict
  2. Bọc sắt, bọc kim loại.tính từEN-VI Dict
  3. Mạ; mạ vàng, mạ bạc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She plated the cake with fruit.

  2. The plated box stayed bright for years.

  3. This beautiful plate is gold plated for decoration.

  4. plated ware

    đồ mạ vàng, đồ mạ bạc