TanroDictionary

playlist

/ˈpleɪlɪst/

Anh
0

playlist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Danh sách các buổi trình diễn sẽ được thực hiện trong chương trình phát thanh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Danh sách các buổi trình diễn sẽ được thực hiện trong chương trình phát thanh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The playlist starts with a slow song.