TanroDictionary Sổ từ

pleased

/pliːzd/

Anh
0

pleased là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của please; Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì); Sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pleaseđộng từEN-VI Dict
  2. Hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì).tính từEN-VI Dict
  3. Sẵn lòng, vui mừng, vui vẻ được làm cái gì.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She pleased her teacher with neat homework.

  2. He looked pleased with the final result.

  3. I am pleased to help you today.