TanroDictionary

pleated

/ˈpliːtɪd/

Anh
0

pleated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pleat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pleatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The curtain was pleated neatly.