TanroDictionary Sổ từ

poises

/ˈpɔɪzɪz/

Anh
0

poises là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của poise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của poiseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dancer poises at the edge of the stage.