TanroDictionary Sổ từ

polycondensation

/ˌpɑːlɪkəndəˈseɪʃənən/

Anh
0

polycondensation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đa trùng ngưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đa trùng ngưng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Polycondensation helps build strong plastic chains.