TanroDictionary Sổ từ

ponderability

/ˌpɑːndəəˈbɪlɪti/

Anh
0

ponderability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính cân được; tính có trọng lượng; Tính đánh giá được; tính có thể cân nhắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính cân được; tính có trọng lượng.danh từEN-VI Dict
  2. Tính đánh giá được; tính có thể cân nhắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stone's ponderabiliti made it easy to weigh.

  2. We checked the plan's ponderabiliti carefully.