TanroDictionary Sổ từ

pouted

/ˈpaʊtɪd/

Anh
0

pouted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của pout.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của poutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child pouted after the game.