TanroDictionary Sổ từ

prattling

/prˈætlɪŋ/

Anh
0

prattling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prattle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prattle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The children are prattling happily at the table.