Nghĩa tiếng Việt
- Lời nói đầu.danh từWiktionary
- Lời tựa.danh từWiktionary
- Điều báo trước.danh từWiktionary
- Việc mở đầu.danh từWiktionary
- Viết lời nói đầu, viết lời tựa.động từWiktionary
preambule là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời nói đầu; Lời tựa; Điều báo trước.