TanroDictionary Sổ từ

preambule

Anh
0

preambule là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời nói đầu; Lời tựa; Điều báo trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời nói đầu.danh từWiktionary
  2. Lời tựa.danh từWiktionary
  3. Điều báo trước.danh từWiktionary
  4. Việc mở đầu.danh từWiktionary
  5. Viết lời nói đầu, viết lời tựa.động từWiktionary