TanroDictionary Sổ từ

prefatory

/ˈprefətri/

Anh
0

prefatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời tựa, (thuộc) lời nói đầu; (thuộc) lời mở đầu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book opens with a prefatory note.