TanroDictionary Sổ từ

prefigurative

/preˈfɪɡərətɪv/

Anh
0

prefigurative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước; Tượng trưng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước.tính từEN-VI Dict
  2. Tượng trưng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The painting was prefigurative of later styles.

  2. The story used a prefigurative image of spring.