TanroDictionary Sổ từ

prefreezing

/preˈfriːzɪŋ/

Anh
0

prefreezing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm đông (lạnh) sơ bộ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm đông (lạnh) sơ bộ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Prefreezing the fruit helped it keep longer.