TanroDictionary

preignition

/ˌpriɪɡˈnɪʃən/

Anh
0

preignition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Preignition can damage the engine very quickly.