TanroDictionary Sổ từ

prejudging

/prɪdʒˈʌdʒɪŋ/

Anh
0

prejudging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prejudge.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prejudge.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is prejudging the whole situation.