TanroDictionary Sổ từ

premonish

/ˈpremənɪʃ/

Anh
0

premonish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Báo trước; cảnh cáo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo trước; cảnh cáo.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. My father would premonish me to leave early.