TanroDictionary Sổ từ

presternal

/preˈstɜːnəl/

Anh
0

presternal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước ức; thuộc mảnh trước ức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước ức; thuộc mảnh trước ức.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He felt a presternal pain after the fall.