TanroDictionary Sổ từ

presynaptic

/ˌprisəˈnæptɪk/

Anh
0

presynaptic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước khớp thần kinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước khớp thần kinh.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The presynaptic cell sent the first signal.