TanroDictionary Sổ từ

pretax

/ˈpriˈtæks/

Anh
0

pretax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước khi khấu trừ thuế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước khi khấu trừ thuế.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His pretax income was higher this year.