TanroDictionary Sổ từ

prettified

/prˈɛtɪfˌaɪd/

Anh
0

prettified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của prettify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của prettifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They prettified the old house with paint.