TanroDictionary

prettify

/ˈprɪtifaɪ/

Anh
0

prettify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trang điểm, tô điểm, làm dáng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang điểm, tô điểm, làm dáng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She likes to prettify her notes with colors.