TanroDictionary Sổ từ

priced

/praɪst/

Anh
0

priced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có giá, có đề giá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có giá, có đề giá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. You can find every item in the priced catalogue.

  2. priced catalogue

    bản kê mẫu hàng có đề giá