TanroDictionary Sổ từ

primateship

/ˈpraɪəmˌθaɪz/

Anh
0

primateship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chức tổng giám mục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chức tổng giám mục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was proud of his primateship.