/ˈpraɪəmˌθaɪz/
primateship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chức tổng giám mục.
He was proud of his primateship.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm