TanroDictionary Sổ từ

prizable

/ˈpraɪzəbəl/

Anh
0

prizable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đáng quý; đáng trọng; có giá trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng quý; đáng trọng; có giá trị.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This handmade bowl is prizable for its simple beauty.