TanroDictionary Sổ từ

proctored

/ˈprɒktə(r)d/

Anh
0

proctored là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của proctor.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của proctorđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher proctored the test in silence.