Nghĩa tiếng Việt
- Người đề nghị, người đề xuất, người đưa ra (một vấn đề, một kế hoạch).danh từEN-VI Dict
- Người đưa chứng thực (bản chúc thư).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The propounder offered a new idea at work.
-
The propounder brought the will to court.