TanroDictionary Sổ từ

prototypical

/ˌprəʊtəˈtɪpɪkl/

Anh
0

prototypical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đầu tiên; (thuộc) vật đầu tiên; (thuộc) mẫu đầu tiên, (thuộc) nguyên mẫu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That chair is a prototypical example of style.