TanroDictionary Sổ từ

provisionally

/prəˈvɪʒnəlli/

Anh
0

provisionally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They worked provisionally all day.