Nghĩa tiếng Việt
- Sự phân tích tâm lý.danh từEN-VI Dict
- Phân tâm học.danh từEN-VI Dict
- Dạng thay thế của psychoanalysis.danh từWiktionary
Ví dụ
-
The student read about psychanalysis before class.
-
His psychanalysis explored hidden childhood fears.