TanroDictionary Sổ từ

pudding-face

/ˈpʊdɪŋˈfeɪs/

Anh
0

pudding-face là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mặt phèn phẹt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặt phèn phẹt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His pudding-face turned red in the heat.