TanroDictionary Sổ từ

puddling

/pˈʌdlɪŋ/

Anh
0

puddling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puddle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của puddle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is puddling in the wet garden.