TanroDictionary Sổ từ

puddly

/ˈpʌdli/

Anh
0

puddly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vũng nước, có nhiều vũng nước; Giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có vũng nước, có nhiều vũng nước.tính từEN-VI Dict
  2. Giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The road became puddli after the heavy rain.

  2. The puddli water was brown and muddy.