TanroDictionary Sổ từ

puffery

/ˈpəfəri/

Anh
0

puffery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo); Chỗ may bồng lên (ở áo... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo).danh từEN-VI Dict
  2. Chỗ may bồng lên (ở áo... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The review was full of puffery.

  2. The shirt had puffery at the shoulders.