/ˈpʌlsəˌtɔːri/
pulsatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đập (tim... ).
Her pulsatory heartbeat calmed after rest.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm