TanroDictionary

punctuality

/ˌpʌnktʃuˈæləti/

Anh
0

punctuality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính đúng giờ (không chậm trễ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đúng giờ (không chậm trễ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His punctualiti impressed the whole team.