TanroDictionary Sổ từ

punker

/ˈpəŋkɜː/

Anh
0

punker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem punk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem punkdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry punker points to punk.