TanroDictionary Sổ từ

pupae

/pjˈuːpiː/

Anh
0

pupae là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Con nhộng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con nhộng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pupae hung in a neat row.