TanroDictionary Sổ từ

pupilometer

/ˌpjuːpəˈlɑːmətə/

Anh
0

pupilometer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dụng cụ đo đồng tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dụng cụ đo đồng tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pupilometer showed a wide pupil.