TanroDictionary Sổ từ

purled

/pɜːld/

Anh
0

purled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của purl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của purlđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The stream purled softly through the rocks.