TanroDictionary Sổ từ

putamen

/pjuːˈteɪmən/

Anh
0

putamen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hạch (của quả hạch).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hạch (của quả hạch).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cook cracked open the putamen carefully.